spitting image

/'spitiɳ'imidʤ/
Học thuật
Thân thiện
spitting image

He is the spitting image of his father.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người giống hệt, vật giống hệt: Cụm từ này dùng để mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài giống y hệt một người hoặc vật khác, thường trong mối quan hệ gia đình (như cha con, mẹ con). Sự giống nhau này rất ấn tượng chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is the spitting image of his father when he was young. (Cậu ấy bản sao y hệt của cha mình khi ông còn trẻ.)
    • That old car is the spitting image of the one my grandfather used to drive. (Chiếc xe đó giống hệt chiếc xe ông tôi từng lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the spitting image of someone": bản sao y hệt của ai đó.
    • With those eyes, she's the spitting image of her mother. (Với đôi mắt đó, ấy giống hệt mẹ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Splitting image: Một biến thể phổ biến trong cách nói, cùng nghĩa với "spitting image". Đây thường được coi một cách nói sai nhưng được chấp nhận rộng rãi.
    • Some people mistakenly say "splitting image" instead of "spitting image". (Một số người nhầm lẫn nói "splitting image" thay vì "spitting image".)
Từ đồng nghĩa
  • Dead ringer (for someone) (thông tục): người giống hệt ai đó.
    • He's a dead ringer for the famous actor. (Anh ta giống hệt diễn viên nổi tiếng đó.)
  • Lookalike: người trông rất giống người khác (thường người nổi tiếng).
    • She works as a celebrity lookalike. ( ấy làm nghề đóng giả người nổi tiếng.)
  • Doppelgänger: người giống hệt ai đó (thường mang ý nghĩa kỳ lạ hoặc siêu nhiên).
    • I saw your doppelgänger at the mall today. (Tôi đã thấy một người giống hệt bạntrung tâm mua sắm hôm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Chip off the old block: Một thành ngữ khác chỉ sự giống nhau, thường về tính cách hoặc tài năng giữa con cái cha mẹ, hơn về ngoại hình.
    • He's a talented musician, a real chip off the old block. (Cậu ấy một nhạc tài năng, đúng con nhà tông không giống lông thì cũng giống cánh.)
spitting image

He is the spitting image of his father.

danh từ
  1. (thông tục) sự giống hệt
  2. vật giống hệt, người giống hệt